Kho từ › communication › forgive

forgive

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
tha thứ
UK /fɚˈɡɪv/ · US /fɚˈɡɪv/
I forgave my friend after she said sorry.
→ Tôi đã tha thứ cho bạn tôi sau khi cô ấy xin lỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...