Kho từ › communication › loyal

loyal

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
trung thành
UK /ˈlɔɪ.əl/ · US /ˈlɔɪ.əl/
A loyal friend never talks behind your back.
→ Một người bạn trung thành không bao giờ nói xấu bạn sau lưng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...