Kho từ › communication › ex-friend

ex-friend

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
bạn cũ (người không còn là bạn nữa)
UK /ˈeks.frend/ · US /ˈeks.frend/
My ex-friend and I stopped talking after a big argument.
→ Tôi và người bạn cũ đã ngừng liên lạc sau một cuộc cãi vã lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...