Kho từ › communication › childhood friend

childhood friend

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
bạn thời thơ ấu
UK · US
My childhood friend and I still see each other every year.
→ Tôi và người bạn thời thơ ấu vẫn gặp nhau mỗi năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...