Kho từ › communication › grow apart

grow apart

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
dần xa nhau (vì cuộc sống thay đổi)
UK · US
After graduation, we slowly grew apart.
→ Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi dần xa nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...