Kho từ › communication › sense of humor

sense of humor

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
khiếu hài hước
UK · US
My best friend has a great sense of humor and always makes me laugh.
→ Bạn thân của tôi có khiếu hài hước tuyệt vời và luôn khiến tôi cười.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...