Kho từ › arguments

arguments

B1 danh từ
các lập luận
UK /ˈɑːrɡ.jʊ.mənts/ · US /ˈɑːrɡ.jʊ.mənts/
Reasons or facts that support an opinion.
They had arguments about politics.
→ Họ đã có những lập luận về chính trị.
He presented strong arguments in the debate.→ Anh ấy đã đưa ra các lập luận mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
reasonsjustifications
Collocations
strong argumentslogical argumentspresent arguments
🎯 IELTS: Sử dụng 'arguments' để củng cố quan điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ lý lẽ trong tranh luận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...