EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arguments
arguments
B1
danh từ
các lập luận
UK /ˈɑːrɡ.jʊ.mənts/
·
US /ˈɑːrɡ.jʊ.mənts/
Reasons or facts that support an opinion.
They had arguments about politics.
→ Họ đã có những lập luận về chính trị.
He presented strong arguments in the debate.
→ Anh ấy đã đưa ra các lập luận mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
reasons
justifications
Collocations
strong arguments
logical arguments
present arguments
🎯
IELTS:
Sử dụng 'arguments' để củng cố quan điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ lý lẽ trong tranh luận.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...