EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› expanded
expanded
B1
động từ
mở rộng
UK /ɪkˈspændɪd/
·
US /ɪkˈspændɪd/
Made larger or more extensive.
The company has expanded its operations.
→ Công ty đã mở rộng hoạt động của mình.
The company expanded its services last year.
→ Công ty đã mở rộng dịch vụ của mình năm ngoái.
Đồng nghĩa
enlarged
increased
Collocations
expanded market
expanded range
expanded opportunities
Họ từ
expand (v)
expansion (n)
🎯
IELTS:
Mô tả sự mở rộng trong bài viết để thể hiện sự phát triển.
Dùng để chỉ sự phát triển.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...