lovely
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is very pleasant or attractive.
“She has a lovely smile.”Cô ấy có một nụ cười đáng yêu.
“She has a lovely smile that brightens the room.”Cô ấy có nụ cười đáng yêu làm sáng bừng căn phòng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả điều tích cực hoặc đẹp đẽ.
Ghi chú · Dùng để khen ngợi vẻ đẹp hoặc tính cách.