Kho từ › lovely

lovely

B1 tính từ
đáng yêu
UK /ˈlʌv.li/ · US /ˈlʌv.li/
Something that is very pleasant or attractive.
She has a lovely smile.
→ Cô ấy có một nụ cười đáng yêu.
She has a lovely smile that brightens the room.→ Cô ấy có nụ cười đáng yêu làm sáng bừng căn phòng.
Đồng nghĩa
charmingadorable
Trái nghĩa
uglyunpleasant
Collocations
lovely daylovely home
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả điều tích cực hoặc đẹp đẽ.
Dùng để khen ngợi vẻ đẹp hoặc tính cách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...