EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lovely
lovely
B1
tính từ
đáng yêu
UK /ˈlʌv.li/
·
US /ˈlʌv.li/
Something that is very pleasant or attractive.
She has a lovely smile.
→ Cô ấy có một nụ cười đáng yêu.
She has a lovely smile that brightens the room.
→ Cô ấy có nụ cười đáng yêu làm sáng bừng căn phòng.
Đồng nghĩa
charming
adorable
Trái nghĩa
ugly
unpleasant
Collocations
lovely day
lovely home
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả điều tích cực hoặc đẹp đẽ.
Dùng để khen ngợi vẻ đẹp hoặc tính cách.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...