Kho từ › communication › account

account

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
tài khoản
UK /əˈkaʊnt/ · US /əˈkaʊnt/
I opened a new bank account last week.
→ Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới tuần trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...