Kho từ › communication › withdraw

withdraw

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
rút (tiền)
UK /wɪðˈdrɔː/ · US /wɪðˈdrɔː/
I need to withdraw some money from the ATM.
→ Tôi cần rút tiền từ máy ATM.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...