Kho từ › communication › deposit

deposit

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
gửi (tiền vào tài khoản)
UK /dɪˈpɒz.ɪt/ · US /dɪˈpɒz.ɪt/
I want to deposit my salary into my account.
→ Tôi muốn gửi lương vào tài khoản của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...