Kho từ › communication › ATM

ATM

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
máy rút tiền tự động
UK /ˌeɪ.tiːˈem/ · US /ˌeɪ.tiːˈem/
Is there an ATM near here? I need to get some cash.
→ Gần đây có máy ATM không? Tôi cần rút tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...