Kho từ › communication › PIN

PIN

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
mã PIN (mật khẩu số)
UK /pɪn/ · US /pɪn/
Please enter your PIN to complete the payment.
→ Vui lòng nhập mã PIN để hoàn tất thanh toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...