Kho từ › communication › fee

fee

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
phí, lệ phí
UK /fiː/ · US /fiː/
There is a small fee for transferring money to another bank.
→ Có một khoản phí nhỏ khi chuyển tiền sang ngân hàng khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...