Kho từ › communication › interest

interest

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
lãi suất / tiền lãi
UK /ˈɪn.trəst/ · US /ˈɪn.trəst/
This savings account gives you 5% interest per year.
→ Tài khoản tiết kiệm này trả cho bạn 5% lãi suất mỗi năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...