Kho từ › communication › pay back

pay back

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
trả lại (tiền đã vay)
UK · US
I borrowed 5 million dong and I have to pay it back in six months.
→ Tôi vay 5 triệu đồng và phải trả lại trong sáu tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...