Kho từ › communication › savings

savings

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
tiền tiết kiệm
UK /ˈseɪ.vɪŋz/ · US /ˈseɪ.vɪŋz/
I keep my savings in a separate account.
→ Tôi để tiền tiết kiệm trong một tài khoản riêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...