Kho từ › communication › spend

spend

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
tiêu (tiền)
UK /spend/ · US /spend/
I try not to spend too much money on eating out.
→ Tôi cố không tiêu quá nhiều tiền vào việc ăn ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...