Kho từ › communication › budget

budget

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
ngân sách, số tiền dự chi
UK /ˈbʌdʒ.ɪt/ · US /ˈbʌdʒ.ɪt/
I set a monthly budget so I don't overspend.
→ Tôi đặt ngân sách hàng tháng để không chi tiêu quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...