Kho từ › communication › payment

payment

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
khoản thanh toán
UK /ˈpeɪ.mənt/ · US /ˈpeɪ.mənt/
My monthly loan payment is 2 million dong.
→ Khoản thanh toán vay hàng tháng của tôi là 2 triệu đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...