Kho từ › communication › teller

teller

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
nhân viên giao dịch ngân hàng
UK /ˈtel.ər/ · US /ˈtel.ər/
The teller helped me open my new account.
→ Nhân viên giao dịch đã giúp tôi mở tài khoản mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...