Kho từ › communication › open an account

open an account

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
mở tài khoản
UK · US
I went to the bank to open an account yesterday.
→ Tôi đã đến ngân hàng để mở tài khoản hôm qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...