Kho từ › communication › broke

broke

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
hết tiền, cháy túi
UK /broʊk/ · US /broʊk/
I can't go out tonight — I'm totally broke until payday.
→ Tôi không thể đi chơi tối nay — tôi cháy túi rồi, đến ngày lương mới có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...