Kho từ › clause

clause

B1 danh từ
mệnh đề
UK /klɔːz/ · US /klɔːz/
A part of a legal document or agreement.
The contract includes a clause about payment.
→ Hợp đồng bao gồm một mệnh đề về thanh toán.
The contract has a clause about payment.→ Hợp đồng có một mệnh đề về thanh toán.
Đồng nghĩa
provisionsection
Collocations
contract clauselegal clause
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.
Thường xuất hiện trong hợp đồng pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...