EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› clause
clause
B1
danh từ
mệnh đề
UK /klɔːz/
·
US /klɔːz/
A part of a legal document or agreement.
The contract includes a clause about payment.
→ Hợp đồng bao gồm một mệnh đề về thanh toán.
The contract has a clause about payment.
→ Hợp đồng có một mệnh đề về thanh toán.
Đồng nghĩa
provision
section
Collocations
contract clause
legal clause
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.
Thường xuất hiện trong hợp đồng pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...