Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clause

/klɔːz/ B1

Nghĩa

điều khoản danh từ

Định nghĩa · A part of a legal document or agreement.

“The contract includes a clause about payment.”Hợp đồng bao gồm một điều khoản về thanh toán.

“The contract has a clause about payment.”Hợp đồng có một mệnh đề về thanh toán.

Đồng nghĩa provisionsection

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Thường xuất hiện trong hợp đồng pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...