Kho từ › communication › barber

barber

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
thợ cắt tóc nam
UK /ˈbɑːr.bɚ/ · US /ˈbɑːr.bɚ/
The barber cut my hair very short.
→ Người thợ cắt tóc đã cắt tóc tôi rất ngắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...