Kho từ › communication › trim

trim

A2 verb / noun 📁 communication COMMUNICATION
tỉa (tóc) / kiểu tỉa nhẹ
UK /trɪm/ · US /trɪm/
Just a trim, please — I don't want it too short.
→ Chỉ tỉa nhẹ thôi, xin đừng cắt quá ngắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...