Kho từ › communication › broken

broken

A2 adjective 📁 communication COMMUNICATION
bị hỏng / bị vỡ
UK /ˈbroʊ.kən/ · US /ˈbroʊ.kən/
My washing machine is broken.
→ Máy giặt của tôi bị hỏng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...