Kho từ › communication › laundry

laundry

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
giặt ủi / quần áo cần giặt
UK /ˈlɔːn.dri/ · US /ˈlɔːn.dri/
I dropped off my laundry at the shop this morning.
→ Sáng nay tôi đã mang đồ giặt đến tiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...