Kho từ › communication › charge

charge

A2 verb / noun 📁 communication COMMUNICATION
tính phí / phí
UK /tʃɑːrdʒ/ · US /tʃɑːrdʒ/
How much do you charge for a haircut?
→ Bạn tính bao nhiêu tiền cho một lần cắt tóc?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...