Kho từ › communication › drop off

drop off

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
mang đến / gửi đồ
UK · US
I need to drop off my shoes at the repair shop.
→ Tôi cần mang giày đến tiệm sửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...