Kho từ › communication › wait

wait

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
chờ đợi
UK /weɪt/ · US /weɪt/
How long do I need to wait for my repair?
→ Tôi cần chờ bao lâu để sửa xong?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...