Kho từ › communication › spare part

spare part

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
phụ tùng thay thế
UK · US
The repairman said he needs a spare part for my motorbike.
→ Thợ sửa chữa nói rằng anh ấy cần một phụ tùng cho xe máy của tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...