Kho từ › communication › guarantee

guarantee

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
bảo hành / đảm bảo
UK /ˌɡær.ənˈtiː/ · US /ˌɡær.ənˈtiː/
Does the repair come with a guarantee?
→ Việc sửa chữa có kèm bảo hành không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...