Kho từ › communication › shopping cart

shopping cart

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
giỏ hàng (trên website)
UK · US
I put three items in my shopping cart before I paid.
→ Tôi cho ba món vào giỏ hàng trước khi thanh toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...