Kho từ › communication › refund

refund

A2 noun / verb 📁 communication COMMUNICATION
hoàn tiền
UK /ˈriː.fʌnd/ · US /ˈriː.fʌnd/
I asked for a refund because the shirt was the wrong size.
→ Tôi yêu cầu hoàn tiền vì cái áo không đúng kích cỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...