Kho từ › communication › seller

seller

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
người bán hàng
UK /ˈsel.ɚ/ · US /ˈsel.ɚ/
I messaged the seller to ask about the size of the product.
→ Tôi nhắn tin cho người bán để hỏi về kích thước sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...