Kho từ › communication › buyer

buyer

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
người mua hàng
UK /ˈbaɪ.ɚ/ · US /ˈbaɪ.ɚ/
As a buyer, you can rate the product after you receive it.
→ Là người mua, bạn có thể đánh giá sản phẩm sau khi nhận hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...