Kho từ › communication › cash on delivery

cash on delivery

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
thanh toán khi nhận hàng (COD)
UK · US
I chose cash on delivery so I can pay when the package arrives.
→ Tôi chọn thanh toán khi nhận hàng để trả tiền khi gói đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...