Kho từ › communication › rating

rating

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
số sao đánh giá
UK /ˈreɪ.tɪŋ/ · US /ˈreɪ.tɪŋ/
This store has a five-star rating, so I trust it.
→ Cửa hàng này có đánh giá năm sao nên tôi tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...