Kho từ › communication › wishlist

wishlist

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
danh sách yêu thích / danh sách muốn mua
UK /ˈwɪʃ.lɪst/ · US /ˈwɪʃ.lɪst/
I added the bag to my wishlist and will buy it next month.
→ Tôi đã thêm cái túi vào danh sách yêu thích và sẽ mua vào tháng sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...