Kho từ › communication › fake product

fake product

A2 noun phrase 📁 communication COMMUNICATION
hàng giả, hàng nhái
UK · US
Be careful — some sellers online sell fake products.
→ Hãy cẩn thận — một số người bán online bán hàng giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...