Kho từ › communication › order confirmation

order confirmation

A2 noun phrase 📁 communication COMMUNICATION
xác nhận đơn hàng
UK · US
I received an order confirmation by email right after I paid.
→ Tôi nhận được xác nhận đơn hàng qua email ngay sau khi thanh toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...