Kho từ › communication › browse

browse

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
lướt xem (sản phẩm)
UK /braʊz/ · US /braʊz/
I like to browse online shops when I have free time.
→ Tôi thích lướt xem các cửa hàng online khi rảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...