Kho từ › communication › compare prices

compare prices

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
so sánh giá cả
UK · US
I always compare prices on two or three websites before I buy.
→ Tôi luôn so sánh giá trên hai hoặc ba trang web trước khi mua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...