Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

charger

/ˈtʃɑːr.dʒər/ B1

Nghĩa

sạc danh từ

Định nghĩa · A device used to charge batteries.

“I need to find my phone charger.”Tôi cần tìm sạc điện thoại của mình.

“I need a charger for my phone.”Tôi cần một cái sạc cho điện thoại của mình.

Mẹo IELTS · Mô tả thiết bị trong IELTS để thể hiện sự hiện đại.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...