EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› charger
charger
B1
danh từ
sạc
UK /ˈtʃɑːr.dʒər/
·
US /ˈtʃɑːr.dʒər/
A device used to charge batteries.
I need to find my phone charger.
→ Tôi cần tìm sạc điện thoại của mình.
I need a charger for my phone.
→ Tôi cần một cái sạc cho điện thoại của mình.
Đồng nghĩa
power adapter
recharger
Collocations
phone charger
laptop charger
wireless charger
🎯
IELTS:
Mô tả thiết bị trong IELTS để thể hiện sự hiện đại.
Thường dùng trong công nghệ.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 8
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...