Kho từ › communication › check out

check out

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
trả phòng, làm thủ tục rời khách sạn
UK · US
We need to check out by eleven tomorrow morning.
→ Chúng tôi cần trả phòng trước mười một giờ sáng mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...