Kho từ › communication › single room

single room

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
phòng đơn (một giường)
UK · US
I'd like a single room with a window, please.
→ Tôi muốn một phòng đơn có cửa sổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...