Kho từ › communication › floor

floor

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
tầng (lầu)
UK /flɔːr/ · US /flɔːr/
My room is on the fifth floor.
→ Phòng của tôi ở tầng năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...