Kho từ › communication › elevator

elevator

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
thang máy
UK /ˈel.ɪ.veɪ.tɚ/ · US /ˈel.ɪ.veɪ.tɚ/
Where is the elevator? My room is on the ninth floor.
→ Thang máy ở đâu? Phòng tôi ở tầng chín.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...